Luận văn Ngôn từ trong thơ tố hữu (nhìn từ bình diện từ vựng)

LỜI CAM ĐOAN .3

DANH MỤC CÁC KI HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.4

MỤC LỤC .5

MỞ ĐẦU.7

1. Lý do chọn đề tài .7

2. Mục đích nghiên cứu.9

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .9

4. Lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ thơ Tố Hữu .10

5. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu .12

6. Bố cục của luận văn .14

CHƯƠNG 1: TỔ CHỨC ĐỊNH LƯỢNG VỐN TỪ TRONG THƠ

TỐ HỮU .15

1.1. Về tổ chức định lượng của vốn từ.15

1.2. Phân tích kết quả định lượng vốn từ.16

1.2.1. Độ phân bố và độ phong phú từ vựng trong thơ Tố Hữu (với số liệu thống

kê toàn tập) .16

1.2.2. Độ phong phú từ vựng và tốc độ tăng từ mới trong từng tập thơ Tố Hữu

(với số liệu thống kê từng tập thơ).25

1.2.3. Một số cách làm giàu vốn từ trong thơ Tố Hữu .30

CHƯƠNG 2: CÁC BÌNH DIỆN CỦA TỪ VỰNG TRONG THƠ

TỐ HỮU .32

2.1. Về bình diện cấu tạo .32

2.1.1. Từ đơn trong thơ Tố Hữu .33

2.1.2. Từ ghép() trong thơ Tố Hữu.36

2.1.3. Từ láy trong thơ Tố Hữu .38

2.1.4. Thành ngữ trong thơ Tố Hữu .42

2.1.5. Những kết hợp độc đáo .44

pdf175 trang | Chia sẻ: mimhthuy20 | Ngày: 24/09/2020 | Lượt xem: 332 | Lượt tải: 0download
Bạn đang xem trước 20 trang tài liệu Luận văn Ngôn từ trong thơ tố hữu (nhìn từ bình diện từ vựng), để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
117 0.005% vất vưởng 3 117 0.005% mong manh 3 117 0.005% vằn vặt 3 117 0.005% mỏng mảnh 3 117 0.005% xa xa 3 117 0.005% đậm đà 3 117 0.005% xao xác 3 117 0.005% nằn nì 3 117 0.005% xác xơ 3 117 0.005% nao nao 3 117 0.005% xinh xinh 3 117 0.005% ngậm ngùi 3 117 0.005% xông xáo 3 117 0.005% ngân nga 3 117 0.005% băn khoăn 2 186 0.003% ngại ngùng 3 117 0.005% bồng bềnh 2 186 0.003% ngao ngán 3 117 0.005% bồng bột 2 186 0.003% ngào ngạt 3 117 0.005% bịn rịn 2 186 0.003% ngổn ngang 3 117 0.005% bời bời 2 186 0.003% nhấp nhô 3 117 0.005% chậm chậm 2 186 0.003% nhảy nhót 3 117 0.005% chập chững 2 186 0.003% nhẹ nhẹ 3 117 0.005% chăm chút 2 186 0.003% nhộn nhịp 3 117 0.005% chan chứa 2 186 0.003% nhức nhối 3 117 0.005% chang chang 2 186 0.003% nhởn nhơ 3 117 0.005% che chở 2 186 0.003% đinh ninh 3 117 0.005% chễm chệ 2 186 0.003% đu đưa 3 117 0.005% cheo leo 2 186 0.003% đủng đỉnh 3 117 0.005% chon von 2 186 0.003% phản phất 3 117 0.005% chứa chan 2 186 0.003% phôi pha 3 117 0.005% chói chang 2 186 0.003% quằn quại 3 117 0.005% dặn dò 2 186 0.003% quanh quẩn 3 117 0.005% dìu dịu 2 186 0.003% rầm rầm 3 117 0.005% gầm gừ 2 186 0.003% 92 rần rần 3 117 0.005% gập ghềnh 2 186 0.003% rên rỉ 3 117 0.005% gắt gỏng 2 186 0.003% rì rầm 3 117 0.005% gai góc 2 186 0.003% rì rào 3 117 0.005% giục giã 2 186 0.003% sôi nổi 3 117 0.005% hấp hối 2 186 0.003% sôi sục 3 117 0.005% hàng hóa 2 186 0.003% sum suê 3 117 0.005% hể hả 2 186 0.003% thấp thoáng 3 117 0.005% héo hon 2 186 0.003% thanh thanh 3 117 0.005% hồi hộp 2 186 0.003% thênh thênh 3 117 0.005% huyên thiên 2 186 0.003% thong thả 3 117 0.005% kể lể 2 186 0.003% trầm ngâm 3 117 0.005% lâm ly 2 186 0.003% trơ trọi 3 117 0.005% lâng lâng 2 186 0.003% lấp lánh 2 186 0.003% đòng đòng 2 186 0.003% lật đật 2 186 0.003% nở nang 2 186 0.003% lẩy bẩy 2 186 0.003% đung đưa 2 186 0.003% lăn lóc 2 186 0.003% đùng đùng 2 186 0.003% lặng lặng 2 186 0.003% phần phật 2 186 0.003% lạc loài 2 186 0.003% râm ran 2 186 0.003% lanh lảnh 2 186 0.003% rầm rì 2 186 0.003% lao đao 2 186 0.003% rần rật 2 186 0.003% lao xao 2 186 0.003% rã rời 2 186 0.003% leo lét 2 186 0.003% rã rượi 2 186 0.003% lơ thơ 2 186 0.003% rào rào 2 186 0.003% lô nhô 2 186 0.003% rối rắm 2 186 0.003% lô xô 2 186 0.003% rối rít 2 186 0.003% loắt choắt 2 186 0.003% rộn rực 2 186 0.003% lưng chừng 2 186 0.003% rộng rãi 2 186 0.003% lững lờ 2 186 0.003% roi rói 2 186 0.003% lưu luyến 2 186 0.003% ròng ròng 2 186 0.003% lóng lánh 2 186 0.003% sang sảng 2 186 0.003% lung lay 2 186 0.003% se sẽ 2 186 0.003% mấp máy 2 186 0.003% song song 2 186 0.003% mê mải 2 186 0.003% tần ngần 2 186 0.003% mông mênh 2 186 0.003% tấp nập 2 186 0.003% mịt mù 2 186 0.003% tả tơi 2 186 0.003% mịt mùng 2 186 0.003% thê thảm 2 186 0.003% mới mẻ 2 186 0.003% thì thầm 2 186 0.003% mỏng manh 2 186 0.003% thiệt thà 2 186 0.003% nâng niu 2 186 0.003% thoăn thoắt 2 186 0.003% não nùng 2 186 0.003% tíu tít 2 186 0.003% đày đọa 2 186 0.003% tư lự 2 186 0.003% đê mê 2 186 0.003% tối tăm 2 186 0.003% ngập ngừng 2 186 0.003% tức tối 2 186 0.003% nghỉ ngơi 2 186 0.003% trăn trở 2 186 0.003% nghênh nghênh 2 186 0.003% trăng trối 2 186 0.003% nghi ngút 2 186 0.003% trẻ trung 2 186 0.003% nhấp nháy 2 186 0.003% trơ trụi 2 186 0.003% nhè nhẹ 2 186 0.003% trong trẻo 2 186 0.003% nhốn nháo 2 186 0.003% tuổi tác 2 186 0.003% nhớ nhung 2 186 0.003% u ám 2 186 0.003% điệp điệp 2 186 0.003% vất vương 2 186 0.003% điều hiu 2 186 0.003% vật vã 2 186 0.003% 93 nôn nao 2 186 0.003% vất vả 2 186 0.003% vạm vỡ 2 186 0.003% dặt dè 1 308 0.002% vương vấn 2 186 0.003% dắt dìu 1 308 0.002% vững vàng 2 186 0.003% day dứt 1 308 0.002% vui vẻ 2 186 0.003% dìu dặt 1 308 0.002% vun vút 2 186 0.003% dồi dào 1 308 0.002% xanh xanh 2 186 0.003% e ấp 1 308 0.002% xao xuyến 2 186 0.003% êm êm 1 308 0.002% xán lạn 2 186 0.003% gân guốc 1 308 0.002% ấp úng 1 308 0.002% gần gũi 1 308 0.002% ăm ắp 1 308 0.002% gầy gò 1 308 0.002% bận bịu 1 308 0.002% .giăng giăng 1 308 0.002% bão bùng 1 308 0.002% gióng giả 1 308 0.002% bề bộn 1 308 0.002% gườm gườm 1 308 0.002% bền bỉ 1 308 0.002% ha ha 1 308 0.002% bé bỏng 1 308 0.002% ha hả 1 308 0.002% bê phờ 1 308 0.002% hầm hầm 1 308 0.002% bướm bướm 1 308 0.002% hầm hập 1 308 0.002% bùi ngùi 1 308 0.002% hân hoan 1 308 0.002% cặm cuội 1 308 0.002% hất hủi 1 308 0.002% chầm chậm 1 308 0.002% hây hây 1 308 0.002% chần chừ 1 308 0.002% hằn học 1 308 0.002% chập choạng 1 308 0.002% hắt hiu 1 308 0.002% chập chùng 1 308 0.002% háo hùng 1 308 0.002% chằng chịt 1 308 0.002% hả hê 1 308 0.002% chắt chiu 1 308 0.002% hay hay 1 308 0.002% chán chường 1 308 0.002% heo hút 1 308 0.002% chênh chênh 1 308 0.002% héo hắt 1 308 0.002% chen chúc 1 308 0.002% hì hà hì hục 1 308 0.002% cheo cheo 1 308 0.002% hì hục 1 308 0.002% chi chít 1 308 0.002% hồ hởi 1 308 0.002% chiu chít 1 308 0.002% hồng háo 1 308 0.002% chồm chập 1 308 0.002% hống hách 1 308 0.002% chông chênh 1 308 0.002% hốt hoảng 1 308 0.002% chờn vờn 1 308 0.002% hờ hững 1 308 0.002% chót vót 1 308 0.002% hùng hổ 1 308 0.002% coi cút 1 308 0.002% inh ỏi 1 308 0.002% cù bất cù bơ 1 308 0.002% ít ỏi 1 308 0.002% cuốn cuồng 1 308 0.002% khe khẽ 1 308 0.002% dầm dề 1 308 0.002% khoan khoái 1 308 0.002% dập dềnh 1 308 0.002% khoác lác 1 308 0.002% dập dộn 1 308 0.002% khơi vơi 1 308 0.002% khúc khuỷu 1 308 0.002% lom khom 1 308 0.002% kiêu kiêu 1 308 0.002% long đong 1 308 0.002% la đà 1 308 0.002% lò dò 1 308 0.002% lấc láo 1 308 0.002% lờ mờ 1 308 0.002% lẩm bẩm 1 308 0.002% lõa lồ 1 308 0.002% lâm thâm 1 308 0.002% lượn lờ 1 308 0.002% lần lửa 1 308 0.002% lượng lữ 1 308 0.002% lấp loáng 1 308 0.002% lở lói 1 308 0.002% lất phất 1 308 0.002% lớn lao 1 308 0.002% lẫy lừng 1 308 0.002% lởn vởn 1 308 0.002% lặng lờ 1 308 0.002% lục cục lào cào 1 308 0.002% 94 lăng xăng 1 308 0.002% luồn lọt 1 308 0.002% lai láng 1 308 0.002% lùng tùng 1 308 0.002% lai rai 1 308 0.002% mập mạp 1 308 0.002% lạt lẽo 1 308 0.002% mặn mà 1 308 0.002% lam lũ 1 308 0.002% màu mỡ 1 308 0.002% lang bang 1 308 0.002% mau mau 1 308 0.002% lãng đãng 1 308 0.002% mảy may 1 308 0.002% lả lướt 1 308 0.002% mềm mại 1 308 0.002% lả tả 1 308 0.002% mếu máo 1 308 0.002% lải rải 1 308 0.002% mơ mơ 1 308 0.002% lảnh lót 1 308 0.002% mộc mạc 1 308 0.002% lay lắt 1 308 0.002% mịn màng 1 308 0.002% le lói 1 308 0.002% mỡ màng 1 308 0.002% le te 1 308 0.002% mượt mà 1 308 0.002% lềnh bềnh 1 308 0.002% mủm mỉm 1 308 0.002% lênh khênh 1 308 0.002% đầm đìa 1 308 0.002% lên láng 1 308 0.002% nấn ná 1 308 0.002% len lén 1 308 0.002% đăm đăm 1 308 0.002% len lét 1 308 0.002% đắm đuối 1 308 0.002% leng keng 1 308 0.002% năn nỉ 1 308 0.002% leo lẻo 1 308 0.002% nặng nờ 1 308 0.002% lì lì 1 308 0.002% nao nức 1 308 0.002% liên miên 1 308 0.002% não nề 1 308 0.002% lo lắng 1 308 0.002% đảm đương 1 308 0.002% lơ mơ 1 308 0.002% đê điều 1 308 0.002% lố nhố 1 308 0.002% đẹp đẽ 1 308 0.002% lưa thưa 1 308 0.002% ngây ngất 1 308 0.002% lộc cộc 1 308 0.002% ngạt ngào 1 308 0.002% loang nhoáng 1 308 0.002% nghêu ngao 1 308 0.002% loanh quanh 1 308 0.002% đều đều 1 308 0,002% nghiễu nghiện 1 308 0.002% rầu rầu 1 308 0.002% ngơ ngẩn 1 308 0.002% rắn rỏi 1 308 0.002% ngoằn nghoèo 1 308 0.002% ràn rụa 1 308 0.002% ngoắt nghéo 1 308 0.002% rác rưởi 1 308 0.002% ngồn ngộn 1 308 0.002% rải rác 1 308 0.002% ngượng ngừng 1 308 0.002% réo rắt 1 308 0.002% ngùi ngùi 1 308 0.002% ríu ra ríu rít 1 308 0.002% nhấp nhánh 1 308 0.002% rôm rả 1 308 0.002% nhầy nhụa 1 308 0.002% rơm rớm 1 308 0.002% nhăn nheo 1 308 0.002% rờn rợn 1 308 0.002% nhăng nhít 1 308 0.002% ròng rã 1 308 0.002% nhạt nhạt 1 308 0.002% róc rách 1 308 0.002% nhan nhản 1 308 0.002% rung rung 1 308 0.002% nhanh nhanh 1 308 0.002% ruổi ruổi 1 308 0.002% nhí nhố 1 308 0.002% ruột rà 1 308 0.002% nho nhỏ 1 308 0.002% rùng rợn 1 308 0.002% nhỏ nhặt 1 308 0.002% sấu sắc 1 308 0.002% .nhức nhói 1 308 0.002% sặc sụa 1 308 0.002% nhớp nháp 1 308 0.002% sằng sặc 1 308 0.002% nhục nhã 1 308 0.002% san sát 1 308 0.002% nhún nhảy 1 308 0.002% sột soạt 1 308 0.002% đồ sộ 1 308 0.002% son sắc 1 308 0.002% nồng nặc 1 308 0.002% sững sờ 1 308 0.002% 95 nồng nàn 1 308 0.002% sửa soạn 1 308 0.002% đột ngột 1 308 0.002% sực sôi 1 308 0.002% đọa đày 1 308 0.002% sụt sùi 1 308 0.002% đường đường 1 308 0.002% sùng sục 1 308 0.002% nũng nịu 1 308 0.002% tấp tểnh 1 308 0.002% đú đởn 1 308 0.002% tỉ mỉ 1 308 0.002% o oe 1 308 0.002% tan tác 1 308 0.002% ồi ồi 1 308 0.002% thầm thì 1 308 0.002% óng ả 1 308 0.002% thân thiết 1 308 0.002% phân vân 1 308 0.002% thẩn thơ 1 308 0.002% phất phơ 1 308 0.002% thẩn thờ 1 308 0.002% phe phẩy 1 308 0.002% thất thểu 1 308 0.002% phiêu diêu 1 308 0.002% thanh thót 1 308 0.002% phong phanh 1 308 0.002% thảnh thơi 1 308 0.002% quần quật 1 308 0.002% thình thình 1 308 0.002% quanh quanh 1 308 0.002% thưa thớt 1 308 0.002% quen quen 1 308 0.002% thôi thúc 1 308 0.002% rầm rộ 1 308 0.002% thổn thức 1 308 0.002% thoang thoảng 1 308 0.002% vật vờ 1 308 0.002% thoi thóp 1 308 0.002% vây vây 1 308 0.002% thơm tho 1 308 0.002% vắng vẻ 1 308 0.002% thờ thẩn 1 308 0.002% ve vẩy 1 308 0.002% thướt tha 1 308 0.002% ve ve 1 308 0.002% thủ thỉ 1 308 0.002% vèo vèo 1 308 0.002% tin tưởng 1 308 0.002% vi vút 1 308 0.002% tơi tả 1 308 0.002% vơ vẩn 1 308 0.002% từ từ 1 308 0.002% vợi vã 1 308 0.002% tóc tang 1 308 0.002% vờ vật 1 308 0.002% trằn trọc 1 308 0.002% vòi vọi 1 308 0.002% trắng trợn 1 308 0.002% vui vầy 1 308 0.002% trang trải 1 308 0.002% vụng về 1 308 0.002% tràn trề 1 308 0.002% vù vù 1 308 0.002% trơ tráo 1 308 0.002% vùn vụt 1 308 0.002% trọc lóc 1 308 0.002% vùng vẫy 1 308 0.002% tung tăng 1 308 0.002% xạc xào 1 308 0.002% tủm tỉm 1 308 0.002% xạc xờ 1 308 0.002% u uất 1 308 0.002% xình xịch 1 308 0.002% ù ù 1 308 0.002% xoa xít 1 308 0.002% ú ớ 1 308 0.002% xối xả 1 308 0.002% ủ rủ 1 308 0.002% xốn xang 1 308 0.002% vần vụ 1 308 0.002% xúm xít 1 308 0.002% 96 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH THÀNH NGỮ Từ Tần số Bậc Độ phân bố toàn văn bản lũ dồn bão cuốn 1 5 0.002% ăn gian nói dối 1 5 0.002% muôn nhớ ngàn thương 1 5 0.002% ăn nhờ ở đậu 1 5 0.002% muôn quý ngàn yêu 1 5 0.002% ăn tuyết nằm sương 1 5 0.002% đất chuyển trời rung 1 5 0.002% anh trước em sau 1 5 0.002% đất lặng trời yên 1 5 0.002% ba voi không bát sáo 1 5 0.002% năm canh bốn biển 1 5 0.002% bầm gan tím mật 1 5 0.002% năm châu bốn bể 1 5 0.002% bạt núi khơi sông 1 5 0.002% nắng búi mưa ngàn 1 5 0.002% bão dập mưa chan 1 5 0.002% nảy lộc đâm chồi 1 5 0.002% biển rộng trời cao 1 5 0.002% nay bán mai cầm 1 5 0.002% biết mặt quen lời 1 5 0.002% ngăn mặt cách lòng 1 5 0.002% bom rơi đạn nổ 1 5 0.002% ngăn đường lấp biển 1 5 0.002% cắt đất ngăn miền 1 5 0.002% nghĩa nặng tình sâu 2 1 0.003% cạn máu tàn hơi 1 5 0.002% nhạt muối vơi cơm 1 5 0.002% cạn sức tàn hơi 1 5 0.002% nhà tan cửa nát 1 5 0.002% chết đi sống lại 1 5 0.002% nhà tranh vách đất 1 5 0.002% chia đắng sẻ bùi 1 5 0.002% đi trước về sau 1 5 0.002% chia ngọt sẻ bùi 1 5 0.002% no cơm ấm áo 1 5 0.002% chia núi ngăn sông 1 5 0.002% đổi sắc thay da 1 5 0.002% chín đợi mười chờ 1 5 0.002% nước mất nhà tan 2 1 0.003% chôn rau cắt rốn 1 5 0.002% đỏ mặt bừng tai 1 5 0.002% cơm ăn áo mặc 2 1 0.003% đói cơm rách áo 1 5 0.002% con bế con bồng 2 1 0.003% nói ngã nói nghiêng 1 5 0.002% con Hồng cháu Lạc 1 5 0.002% nói to nói nhỏ 1 5 0.002% con một nhà cha một nóc 1 5 0.002% đóng cửa then cài 1 5 0.002% da đồng xương thép 1 5 0.002% núi gấm may tơ 1 5 0.002% dầm xương dãi nắng 1 5 0.002% núi thẳm hang sâu 1 5 0.002% dầu sôi lửa bỏng 1 5 0.002% núi vọng sông rền 1 5 0.002% dãi gió dầm mưa 1 5 0.002% ôm chân liếm gót 1 5 0.002% dãi nắng dầm mưa 1 5 0.002% phận rủi duyên may 1 5 0.002% dời non lấp biển 1 5 0.002% quấn áo chen chân 1 5 0.002% gan sắt dạ vằng 1 5 0.002% quay hướng đổi lòng 1 5 0.002% gác hồng lầu xanh 1 5 0.002% quyền ma oai hổ 1 5 0.002% gió dập sóng dồi 1 5 0.002% rạng mặt tươi mày 1 5 0.002% hiền như đất 1 5 0.002% rào dậu ngăn sông 1 5 0.002% hoa thơm trái ngọt 1 5 0.002% rày đây mai đó 1 5 0.002% khơi trong gạn đục 1 5 0.002% rừng sâu núi hiểm 1 5 0.002% lay thành chuyển non 1 5 0.002% rừng thẳm sông sâu 1 5 0.002% lên rừng xuống bể 1 5 0.002% sống ngâm da chết ngâm xương 1 5 0.002% lên thác xuống gềnh 1 5 0.002% sông sâu rừng thẳm 1 5 0.002% leo đằng cẳng, lân đằng đầu 1 5 0.002% sớm nắng chiều mưa 1 5 0.002% 97 lội suối lên ngàn 1 5 0.002% sóng lớn gió to 1 5 0.002% sóng to biển cả 1 5 0.002% trăm núi ngàn khe 1 5 0.002% tắt lửa tối trời 1 5 0.002% trai tài gái giỏi 1 5 0.002% tan đầu nát óc 1 5 0.002% tro tàn máu chảy 1 5 0.002% thắt ruột mòn gan 1 5 0.002% vai súng tay cày 1 5 0.002% tham bát bỏ mâm 1 5 0.002% vào sinh ra tử 1 5 0.002% tháng rộng ngày dài 1 5 0.002% vượt núi băng rừng 1 5 0.002% tình cao nghĩa rộng 1 5 0.002% vượt núi băng sông 1 5 0.002% tình sâu nghĩa nặng 1 5 0.002% xẻ dọc rọc ngang 1 5 0.002% tức nước vỡ bờ 1 5 0.002% xẻ núi lăm bom 1 5 0.002% trăm đắng nghìn cay 1 5 0.002% xương tan thịt nát 1 5 0.002% PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH TÊN RIÊNG Từ Tần số Bậc Độ phủ toàn văn bản Hiền Lương 7 42 0.01% Lao Bảo 7 42 0.01% (tỉnh) Thanh 7 42 0.01% Bạch Đằng 6 49 0.01% (miền) Nam 108 5 0.12% Đồng Tháp 6 49 0.01% Việt Nam 83 3 0.15% Thái Nguyên 6 49 0.01% Bác Hồ (Hồ Chí Minh) 69 10 0.07% Xô – viết 6 49 0.01% Mỹ 68 7 0.12% Âu 5 54 0.01% Huế 49 8 0.09% (anh) Ba 5 54 0.01% Lê – nin 39 10 0.07% Ba Vì 5 54 0.01% Hà Nội 31 13 0.05% Côn Lôn 5 54 0.01% Bắc 30 14 0.05% Côn Đảo 5 54 0.01% Tây 30 14 0.05% Hải Vân 5 54 0.01% Trường Sơn 22 17 0.04% Krem-lin 5 54 0.01% (biển) Đông 21 18 0.04% Ly Quê 5 54 0.01% Điện Biên 19 19 0.03% Mã (Mã Chiếm Sơn) 5 54 0.01% (miên) Bắc 18 20 0.03% Mác 5 54 0.01% Việt Bắc 17 21 0.03% Mác Lê – nin 5 54 0.01% Nhật 15 22 0.03% Nhật (hoàng) 5 54 0.01% Pháp 14 23 0.02% Pa –ri 5 54 0.01% Trung Hoa 14 23 0.02% Phù Lai 5 54 0.01% Cu - ba 13 25 0.02% Thái Bình Dương 5 54 0.01% Sài Gòn 13 25 0.02% Triều Tiên 5 54 0.01% (sông) Hương 11 27 0.02% Trung Quốc 5 54 0.01% (miền) Trung 11 27 0.02% Việt 5 54 0.01% Tháng Mười 11 27 0.02% Ba Đình 4 73 0.01% Ba Lan 10 32 0.02% Ba Son 4 73 0.01% Hương Giang 10 32 0.02% Bến Hải 4 73 0.01% Tây Nguyên 10 32 0.02% Bến Tre 4 73 0.01% Cà Mau 9 35 0.02% Chiếm Sơn 4 73 0.01% (cụ) Hồ 9 35 0.02% Hồ Gưm 4 73 0.01% Liên Xô 9 35 0.02% Hoa Lư 4 73 0.01% (sông) Lô 8 38 0.01% Hồ Tây 4 73 0.01% Mạc – tư – khoa 8 38 0.01% Hoằng Hóa 4 73 0.01% Đồng Xuân 8 38 0.01% Hòn Gai 4 73 0.01% Xta-lin-grat 8 38 0.01% Lượm 4 73 0.01% 98 Ê-mi-ly 7 42 0.01% Luy Lâu 4 73 0.01% Hậu Giang 7 42 0.01% Mã (tướng) 4 73 0.01% Mãn Châu 4 73 0.01% Ngọc Hà 3 108 0.01% Mit –lơ 4 73 0.01% Nguyễn Du 3 108 0.01% Khu Năm 4 73 0.01% Nguyễn Trãi 3 108 0.01% Nam (kỳ) 4 73 0.01% Như Xuân 3 108 0.01% (sông) Đà 4 73 0.01% Pác Bó 3 108 0.01% Nga 4 73 0.01% Phồn Xương 3 108 0.01% (làng) Rô 4 73 0.01% Phù Đổng 3 108 0.01% (thành) Rôm 4 73 0.01% Phù Tang 3 108 0.01% Sầm Sơn 4 73 0.01% Quang Trung 3 108 0.01% (sao) Kim 4 73 0.01% Quỳnh Lưu 3 108 0.01% Tấy Bắc 4 73 0.01% (sao) Hỏa 3 108 0.01% Thái Bình 4 73 0.01% Sơn La 3 108 0.01% Thiên Thai 4 73 0.01% Tân trào 3 108 0.01% Tĩnh Gia 4 73 0.01% Tam Đảo 3 108 0.01% (anh) Tường 4 73 0.01% Thạch Sanh 3 108 0.01% Việt Minh 4 73 0.01% Thanh Lương 3 108 0.01% Vườn Trầu 4 73 0.01% Tháp Mười 3 108 0.01% An 3 108 0.01% Thừa Thiên 3 108 0.01% Á 3 108 0.01% Tiền Giang 3 108 0.01% Bắc Kinh 3 108 0.01% Trần Hưng Đạo 3 108 0.01% Bắc Sơn 3 108 0.01% Trưng Vương 3 108 0.01% (sông) Bồ 3 108 0.01% Tứ Xương 3 108 0.01% Cha 3 108 0.01% Vĩnh Linh 3 108 0.01% Châu Ro 3 108 0.01% (giặc) Ân 2 167 0.00% Cữu Long 3 108 0.01% An Khê 2 167 0.00% Diệm 3 108 0.01% Ban Mê 2 167 0.00% Gia Điền 3 108 0.01% Hồ Chí Minh 2 167 0.00% Hanh Cù 3 108 0.01% Bảo Lộc 2 167 0.00% (cụ) Hồ 3 108 0.01% (anh) Bi 2 167 0.00% Hồ Giáo 3 108 0.01% (bến nước) Bình Ca 2 167 0.00% Hồng Thái 3 108 0.01% Bình Ngô 2 167 0.00% Hưng Đạo Vương 3 108 0.01% Khu Bốn 2 167 0.00% (ông) Ké 3 108 0.01% Cẩm Thủy 2 167 0.00% (nàng) Kiều 3 108 0.01% (quân) Cam 2 167 0.00% Lầu Năm Góc 3 108 0.01% Cao bằng 2 167 0.00% (sông) Lam 3 108 0.01% Cao Lạng 2 167 0.00% Lê Duẩn 3 108 0.01% Chế Lan Viên 2 167 0.00% Nam (bộ) 3 108 0.01% Chi Lăng 2 167 0.00% Nam Định 3 108 0.01% (cầu) Công Lý 2 167 0.00% Đà Nẵng 3 108 0.01% Công Tum 2 167 0.00% (cu) Theo 2 167 0.00% Nguyên –Mông 2 167 0.00% Diên An 2 167 0.00% Nguyễn Thái Bình 2 167 0.00% (anh) Diểu 2 167 0.00% Nguyễn Văn Trỗi 2 167 0.00% Ga –ga-rin 2 167 0.00% (đào) Nhật Tân 2 167 0.00% Giang Tây 2 167 0.00% Điện Biên Phủ 2 167 0.00% (sông) Gianh 2 167 0.00% Nông Cống 2 167 0.00% Gò Vấp 2 167 0.00% Đông Dương 2 167 0.00% Hậu Lộc 2 167 0.00% No –man 2 167 0.00% Hanh Cát 2 167 0.00% Đông Kinh 2 167 0.00% Hà Trung 2 167 0.00% Oa –sinh-tơn 2 167 0.00% Hàng Bè 2 167 0.00% Ốt-xơ-ven-xim 2 167 0.00% 99 Hồng Phong 2 167 0.00% Pác –bó 2 167 0.00% Hòa Bình 2 167 0.00% Phan Rang 2 167 0.00% Hỏa Lò 2 167 0.00% Phan Thiết 2 167 0.00% Hưng Đạo Vương 2 167 0.00% Phong Nha 2 167 0.00% Hòn Nẹ 2 167 0.00% Phú Thọ 2 167 0.00% Hương Thủy 2 167 0.00% Pơ-ra-ha 2 167 0.00% Hùng Vương 2 167 0.00% Quãng Bình 2 167 0.00% Khu Ba 2 167 0.00% Quảng Xương 2 167 0.00% Lạc Hồng 2 167 0.00% (làng) Sen 2 167 0.00% Lam Kinh 2 167 0.00% Tam Giang 2 167 0.00% Lam Sơn 2 167 0.00% Tàu 2 167 0.00% Lê Hồng Phong 2 167 0.00% Thăng Long 2 167 0.00% Lê Hoàn 2 167 0.00% Thác Bà 2 167 0.00% Lê Văn Lương 2 167 0.00% Tháng Mười Nga 2 167 0.00% Liễu Châu 2 167 0.00% (ngòi) Thia 2 167 0.00% Lương 2 167 0.00% Thoại Sơn 2 167 0.00% (anh) Lưu 2 167 0.00% Thụy Sĩ 2 167 0.00% Mạnh Khương 2 167 0.00% Tô Ngọc Vân 2 167 0.00% Mã Chiếm Sơn 2 167 0.00% Tố Như 2 167 0.00% Minh Khai 2 167 0.00% Tường Lộc 2 167 0.00% Mỹ Diệm 2 167 0.00% Trần 2 167 0.00% Mường Thanh 2 167 0.00% Trần Phú 2 167 0.00% Mỏ Cày 2 167 0.00% Tràng Tiền 2 167 0.00% Đắc Pao 2 167 0.00% Triều 2 167 0.00% Năm Căn 2 167 0.00% (anh) Trỗi 2 167 0.00% (sông) Đáy 2 167 0.00% (miền) Trung 2 167 0.00% (đền) Lê 2 167 0.00% (bến) Tuần 2 167 0.00% Nga Sơn 2 167 0.00% U Minh 2 167 0.00% (giặc) Ngô 2 167 0.00% Vân Nga 2 167 0.00% Xê Xan 2 167 0.00% Bác Tôn 1 293 0.00% Xô Viết 2 167 0.00% Bá –linh 1 293 0.00% Xta-lin 2 167 0.00% Bản Đông 1 293 0.00% Xuân Diệu 2 167 0.00% Bảo Ninh 1 293 0.00% Yên 2 167 0.00% Bát Tràng 1 293 0.00% Yên Giã 2 167 0.00% Bến Hải 1 293 0.00% Yên Thế 2 167 0.00% Bến Giàng 1 293 0.00% Ý 2 167 0.00% Bến Mẩy 1 293 0.00% A-dam 2 167 0.00% Bê –tô-ven 1 293 0.00% Việt Xô 2 167 0.00% Biển Đen 1 293 0.00% A Sầu 1 293 0.00% Bình Long 1 293 0.00% A Sáp 1 293 0.00% Bình Phú 1 293 0.00% Ất Dậu 1 293 0.00% Bi –đôn 1 293 0.00% Âu Lạc 1 293 0.00% Bô –lô-nha-rô-xa 1 293 0.00% (anh) Ba 1 293 0.00% Bông Lau 1 293 0.00% Ao Châu 1 293 0.00% (bờ) Bột Hải 1 293 0.00% A-pha-nê-xi-ép 1 293 0.00% (chợ) Bưởi 1 293 0.00% Á –Âu 1 293 0.00% (sông) Bung 1 293 0.00% Ác 1 293 0.00% Buôn Mê Thuột 1 293 0.00% Ái Quốc 1 293 0.00% Bù –gia-mập 1 293 0.00% Ái Tử 1 293 0.00% Cẩm Phả 1 293 0.00% Á –Phi- La 1 293 0.00% Cần Thơ 1 293 0.00% Ba Thê 1 293 0.00% Cầu Ghép 1 293 0.00% Ba Tơ 1 293 0.00% Cao –Bắc – Lạng 1 293 0.00% 100 Bắc Sơn 1 293 0.00% Cao –Lạng 1 293 0.00% Bắc (cực) 1 293 0.00% Ca –ra-cát 1 293 0.00% Bắc Giang 1 293 0.00% Ca –ri-bê 1 293 0.00% Bắc Mỹ 1 293 0.00% (sông) Cái 1 293 0.00% Bỉm Sơn 1 293 0.00% Cái Lừ 1 293 0.00% Bằng Tường 1 293 0.00% Cái Nước 1 293 0.00% Bạch Đàng 1 293 0.00% Cảm Thủy 1 293 0.00% Bai –rơn 1 293 0.00% Cha Ki 1 293 0.00% Ban –tích 1 293 0.00% Chà Là 1 293 0.00% Bà Quẹo 1 293 0.00% Chà Vàn 1 293 0.00% Bà Triệu 1 293 0.00% Chí Hòa 1 293 0.00% Bà Trưng 1 293 0.00% Chiêm 1 293 0.00% Bãi Thành 1 293 0.00% Chiêm Thành 1 293 0.00% Bàn Trạch 1 293 0.00% (chợ) Cống 1 293 0.00% Ba –sti 1 293 0.00% (chợ) Sãi 1 293 0.00% Lê -nin 1 293 0.00% Chu –cốp 1 293 0.00% (chú) ba 1 293 0.00% Giôn –xơn 1 293 0.00% (chú Lành) 1 293 0.00% (làng) Gióng 1 293 0.00% Cổ Loa 1 293 0.00% Go –li-át 1 293 0.00% Cổ Ngư 1 293 0.00% Gò Nổi 1 293 0.00% Cô Tiên 1 293 0.00% Gooc-ky 1 293 0.00% Cô –dắc 1 293 0.00% Gớt-tơ 1 293 0.00% Cô –ly 1 293 0.00% Guy –am 1 293 0.00% Cô –ly-xê 1 293 0.00% (sông) Hậu 1 293 0.00% Cồn cỏ 1 293 0.00% Hỉ Nhi 1 293 0.00% Cửa Long 1 293 0.00% Ham –bua 1 293 0.00% Cửa Rào 1 293 0.00% Hà Giang 1 293 0.00% Cửa Tùng 1 293 0.00% Hà Lan 1 293 0.00% Cửa Việt 1 293 0.00% Hà Đông 1 293 0.00% Cra-cốp 1 293 0.00% Hàm Thuận 1 293 0.00% (cụ) Nguyễn Du 1 293 0.00% Hàm Tử 1 293 0.00% Củ Chi 1 293 0.00% Hàn 1 293 0.00% Dâm Đàm 1 293 0.00% Hàng Cỏ 1 293 0.00% (chơ) Dầu 1 293 0.00% Hàng Đào 1 293 0.00% (sông) Dâu 1 293 0.00% Hải Phòng 1 293 0.00% (hồ) Dầu Tiếng 1 293 0.00% Hát Lót 1 293 0.00% Đèo De 1 293 0.00% (cồn) Hến 1 293 0.00% Di Hòa Viên 1 293 0.00% Hiệp Hưng 1 293 0.00% Diêm Phố 1 293 0.00% Him Lam 1 293 0.00% Diên Hồng 1 293 0.00% (em) Hoa 1 293 0.00% (chị) diệu 1 293 0.00% Hoa Bắc 1 293 0.00% Dốc Miếu 1 293 0.00% Hoa Kỳ 1 293 0.00% Dương Hòa 1 293 0.00% Hoa Nam 1 293 0.00% Dương Vân Nga 1 293 0.00% Hồ Nam 1 293 0.00% Fran-fua 1 293 0.00% Hồ Xá 1 293 0.00% Găng-đi 1 293 0.00% Hồ Xuân Hương 1 293 0.00% Gan-đơ 1 293 0.00% Hốc Môn 1 293 0.00% Ga-ri-ban-đi 1 293 0.00% Hội An 1 293 0.00% Gia Ly 1 293 0.00% Hồng Cúm 1 293 0.00% (gia) Thu 1 293 0.00% Hồng Gấm 1 293 0.00% (bến) Giàng 1 293 0.00% Hồng Lam 1 293 0.00% (suối) Giải Oan 1 293 0.00% Hồng Ngự 1 293 0.00% Gio Linh 1 293 0.00% Hồng Quảng 1 293 0.00% 101 (ngã ba) Giồng 1 293 0.00% Hồng Trần 1 293 0.00% Giồng Keo 1 293 0.00% Hồng Trường 1 293 0.00% Giồng Trôm 1 293 0.00% Hồng Hà 1 293 0.00% Hồng Lam 1 293 0.00% Lê Mã Lương 1 293 0.00% Hồng Thái 1 293 0.00% Lê Đại Hành 1 293 0.00% Hoàng (tướng quân) 1 293 0.00% Lê Vương 1 293 0.00% Hoàng Hoa 1 293 0.00% Lê-ô-na 1 293 0.00% Hoàng Hoa Thám 1 293 0.00% Li –đi-xe 1 293 0.00% Hưng Hóa 1 293 0.00% Liễu Thăng 1 293 0.00% Hưng Yên 1 293 0.00% Lư cầu Kiều 1 293 0.00% Hòn Khoai 1 293 0.00% (nàng) Lộ 1 293 0.00% Hòn Me 1 293 0.00% Lô Giang 1 293 0.00% Hòn Mê 1 293 0.00% Lô –đi 1 293 0.00% Hương Cần 1 293 0.00% Lỗ Tấn 1 293 0.00% Hương Chanh 1 293 0.00% Lộc Ninh 1 293 0.00% Hương Tích 1 293 0.00% Lôi Phong 1 293 0.00% Hương Trà 1 293 0.00% Long Mỹ 1 293 0.00% Hóc môn 1 293 0.00% Long Xuyên 1 293 0.00% (nước) Hung 1 293 0.00% Lương Viên 1 293 0.00% Hy Vọng 1 293 0.00% Lưu Trọng Lư 1 293 0.00% Hy –mã-lạp 1 293 0.00% (đảo) Lửa 1 293 0.00% I-lich 1 293 0.00% Luân –đôn 1 293 0.00% T-ta-li 1 293 0.00% Lũng Lô 1 293 0.00% I-ta-li-a 1 293 0.00% Mac Na-ma-ra 1 293 0.00% Jo-công 1 293 0.00% Mạc Tư Khoa 1 293 0.00% Kà Don 1 293 0.00% Ma –ma-ép 1 293 0.00% Kẽ Gỗ 1 293 0.00% Ma –mai 1 293 0.00% Khánh Hòa 1 293 0.00% Mang Cá 1 293 0.00% Khe Sanh 1 293 0.00% Mao Trạch Đông 1 293 0.00% Khu Bốn 1 293 0.00% Mác –lê-nin 1 293 0.00% Khu Năm 1 293 0.00% Mỵ Châu 1 293 0.00% (sao) Khuê 1 293 0.00% Mi –ken-lăn-jơ 1 293 0.00% Kim Nhật Thành 1 293 0.00% Mi –lan 1 293 0.00% Kim Quan 1 293 0.00% (giặc) Minh 1 293 0.00% Kô-li-a 1 293 0.00% Mô –ri-xơn 1 293 0.00% Kông Tum 1 293 0.00% Mường Khủa 1 293 0.00% Krup-xkai-a 1 293 0.00% Mường La 1 293 0.00% Kỳ Lam 1 293 0.00% (đèo) Mụ Giạ 1 293 0.00% Lai Vu 1 293 0.00% Mục Nam Quan 1 293 0.00% Lào cai 1 293 0.00% Mun-sen 1 293 0.00% Lê Chưởng 1 293 0.00% Mũi Cà Mau 1 293 0.00% Lê Hồng Gấm 1 293 0.00% Đầm Dơi 1 293 0.00% Lê Lợi 1 293 0.00% Đập Đá 1 293 0.00% Đất Mũi 1 293 0.00% Nguyễn Ái Quốc 1 293 0.00% Đắc Lắc 1 293 0.00% Nguyễn Chí Thanh 1 293 0.00% Đắc Lay 1 293 0.00% Nguyễn Công Trứ 1 293 0.00% Đắc Sút 1 293 0.00% Nguyễn Khánh 1 293 0.00% Đăng –dích 1 293 0.00% Nguyễn Phan Cảnh 1 293 0.00% Đăng –tơ 1 293 0.00% Nguyễn Trung Trực 1 293 0.00% Đại An 1 293 0.00% Nguyễn Văn Cừ 1 293 0.00% Đak –lay 1 293 0.00% Nguyễn Viết Xuân 1 293 0.00% Đak –Pao 1 293 0.00% Nguyên – Mông 1 293 0.00% Đak – Sút 1 293 0.00% Nguyễn Văn Hòa 1 293 0.00% 102 Nam Bắc 1 293 0.00% Nguyệt Biều 1 293 0.00% Nam Hán 1 293 0.00% Nha Trang 1 293 0.00% Nam Ngãi 1 293 0.00% Nhật Bản 1 293 0.00% Nam Ninh 1 293 0.00% Nhật Lệ 1 293 0.00% Nam Quang 1 293 0.00% Nhật – Pháp 1 293 0.00% Đam San 1 293 0.00% Nhà Rồng 1 293 0.00% Đa –mi 1 293 0.00% Nhà Tiền 1 293 0.00% Đà Lạt 1 293 0.00% Nhà Trắng 1 293 0.00% Nà Nưa 1 293 0.00% (đè

Các file đính kèm theo tài liệu này:

  • pdftvefile_2014_05_28_7708929760_5053_1871479.pdf
Tài liệu liên quan